cupressus sempervirens
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây bách lai Âu Á: Một loài cây thuộc họ Bách (Cupressaceae), có nguồn gốc từ khu vực Đông Địa Trung Hải. Đây là một loại cây lá kim thường xanh, có hình dáng cao, thẳng đứng và đặc trưng.
- Cây bách Địa Trung Hải: Tên gọi phổ biến khác cho loài cây này, nhấn mạnh khu vực phân bố tự nhiên của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Cupressus sempervirens is often planted in formal gardens for its elegant shape. (Cây bách lai Âu Á thường được trồng trong các khu vườn trang trọng nhờ hình dáng thanh thoát của nó.)
- Rows of Cupressus sempervirens are a classic feature of the Italian landscape. (Những hàng cây bách Địa Trung Hải là một nét đặc trưng cổ điển của cảnh quan nước Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học và biểu tượng: Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở vùng Địa Trung Hải, thường được liên tưởng đến sự trường tồn, tang tóc hoặc sự thanh khiết do hình dáng thẳng đứng và màu xanh vĩnh cửu của nó.
- The poet used the image of the Cupressus sempervirens to symbolize eternal life. (Nhà thơ đã sử dụng hình ảnh cây bách lai để tượng trưng cho sự sống vĩnh hằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Italian cypress (n): Tên tiếng Anh thông dụng khác cho , có nghĩa là "cây bách Ý".
- Mediterranean cypress (n): Tên tiếng Anh thông dụng khác, có nghĩa là "cây bách Địa Trung Hải".
- Cypress (n): Tên gọi chung cho các loài trong họ Bách (Cupressaceae), trong đó có .
Từ đồng nghĩa
- Pencil pine: Tên gọi thông tục trong tiếng Anh, mô tả hình dáng thon cao như bút chì của cây.
- Evergreen cypress: "Cây bách thường xanh", nhấn mạnh đặc điểm lá xanh quanh năm.
Thông tin thêm
- Đặc điểm thực vật: là cây thân gỗ, cao, vỏ màu xám, cành mọc thẳng lên tạo thành tán hẹp, hình cột hoặc hình nón. Là loài cây sống lâu năm và chịu hạn tốt.
- Công dụng: Thường được trồng làm cây cảnh, hàng rào, hoặc cây phong thủy. Gỗ của nó có mùi thơm và được sử dụng trong một số ứng dụng.
Noun
- cây bách lai Âu Á, có vỏ màu xám, nhánh cao